Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một loại cây có cánh hoa mỏng nhọndanh từAny plant of the genus Aquilegia, having distinctive bell-shaped flowers with spurs on each petal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- columbineDạng gốc (base form)
- columbinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| common columbinedanh từ | danh từ | Aquilegia Vulgaris, có nguồn gốc từ hầu hết châu Âu, ngoại trừ Scandinavia |
| eastern columbinedanh từ | danh từ | Aquilegia canadensis, có nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ |
| Columbine syndromedanh từ | danh từ | Hội chứng xa lánh và bạo lực ở học sinh |
| Canadian columbine | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thuộc về chim bồ câu
- Pertaining to a dove or pigeon.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc columbineNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicolumbyne
- từ tiếng Pháp cổcolumbin
- từ tiếng Latinhcolumbinus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Không thể kết hợp sự khôn ngoan của loài rắn với sự ngây thơ của loài bồ câu, trừ khi con người biết chính xác mọi điều kiện của loài rắn.