columbary
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuồng chim bồ câu, chuồng chim bồ câu hoặc chuồng bồ câudanh từA pigeon house, pigeon loft, or dovecot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- columbaryDạng gốc (base form)
- columbariesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcolumbarium
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa