Dịch

clean-handed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trong sạch, vô tộitính từInnocent and candid; free from corruption.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clean-handedDạng gốc (base form)
  2. more clean-handedSo sánh hơn (comparative)
  3. most clean-handedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

clean-handedlytrạng từMột cách trong sạch; một cách trung thực và thẳng thắn
clean-handednessdanh từSự vô tội

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .

AI