clean-handed
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Trong sạch, vô tộitính từInnocent and candid; free from corruption.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clean-handedDạng gốc (base form)
- more clean-handedSo sánh hơn (comparative)
- most clean-handedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clean-handedlytrạng từ | trạng từ | Một cách trong sạch; một cách trung thực và thẳng thắn |
| clean-handednessdanh từ | danh từ | Sự vô tội |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , .