Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonblameworthy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không đáng trách
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not blameworthy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
clear
clean
pure
innocent
righteous
blameless
Xem thêm 16
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
blameworthy
AI
1
Không đáng trách
1
Không đáng trách
1
Không đáng trách