pecaminoso
C1tính từ (adjective)
/pekamiˈnoso/
Nghĩa chính
- Tội lỗi, đầy tội lỗitính từsinful
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pecaminosoDạng gốc (base form)
- pecaminosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- pecaminososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- pecaminosaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Các Kitô hữu coi bản chất con người vốn dĩ là tội lỗi.
- .Họ đang bỏ tù những kẻ háu ăn vì thói phàm ăn tội lỗi của họ.
- 18, , […]