Dịch

pecaminoso

C1tính từ (adjective)
/pekamiˈnoso/

Nghĩa chính

  1. Tội lỗi, đầy tội lỗitính từsinful

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pecaminosoDạng gốc (base form)
  2. pecaminosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pecaminososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pecaminosaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Các Kitô hữu coi bản chất con người vốn dĩ là tội lỗi.
  • .Họ đang bỏ tù những kẻ háu ăn vì thói phàm ăn tội lỗi của họ.
  • 18, , […]

AI