pecado
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/peˈkado/nguồn
Nghĩa chính
- Tội lỗi, tộidanh từsin
- Đã phạm tộiđộng từpast participle of pecar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cometer un pecado | Phạm tội | |
| confesar los pecados | Xưng tội | |
| pecado capital | Mối tội đầu | |
| pecado original | Tội nguyên tổ | |
| ser pecado | Là tội lỗi | |
| vivir en pecado | Sống trong tội lỗi | |
| de pecadotính từ | tính từ | Chết vì |
| pecado gravedanh từ | danh từ | Tội trọng |
Xuất hiện ở từ khác
- crimeTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc pecadoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã phạm tội rất nhiều, tuy nhiên tôi vẫn sẽ tha thứ cho anh ấy.
- .Háu ăn là một trong bảy mối tội đầu.
- ¡ , !Hãy ăn năn sám hối tội lỗi của ngươi đi, đồ rắn độc!