Dịch

pecado

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/peˈkado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tội lỗi, tộidanh từsin
  2. Đã phạm tộiđộng từpast participle of pecar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pecadoDạng gốc (base form)
  2. pecadosSố nhiều (plural)
  3. pecadilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. pecadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. pecadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cometer un pecadoPhạm tội
confesar los pecadosXưng tội
pecado capitalMối tội đầu
pecado originalTội nguyên tổ
ser pecadoLà tội lỗi
vivir en pecadoSống trong tội lỗi
de pecadotính từChết vì
pecado gravedanh từTội trọng

Họ từ (word family)

cùng gốc pecado

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Anh ấy đã phạm tội rất nhiều, tuy nhiên tôi vẫn sẽ tha thứ cho anh ấy.
  • .Háu ăn là một trong bảy mối tội đầu.
  • ¡ , !Hãy ăn năn sám hối tội lỗi của ngươi đi, đồ rắn độc!

AI