pecador
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pekaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tội lỗi, mang tộitính từsinful
- Người có tội, kẻ tội đồdanh từsinner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| la noche es capa de pecadorescụm từ | cụm từ | Đêm tối là tấm áo choàng cho tội nhân |
| pagar justos por pecadoresđộng từ | động từ | Phải trả giá cho việc làm sai trái của người khác |
Ví dụ
- ¡ , !Cầu xin Chúa thương xót chúng ta, những kẻ tội lỗi nghèo khổ!
- , .Chiến đấu chống tội lỗi, nhưng đừng chạm vào kẻ tội lỗi.
- .Chúng ta là những kẻ tội lỗi khốn khổ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- santotrái nghĩangười có tội lỗi, không thánh