Dịch

pecador

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pekaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tội lỗi, mang tộitính từsinful
  2. Người có tội, kẻ tội đồdanh từsinner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pecadorDạng gốc (base form)
  2. pecadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pecadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pecadoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

la noche es capa de pecadorescụm từĐêm tối là tấm áo choàng cho tội nhân
pagar justos por pecadoresđộng từPhải trả giá cho việc làm sai trái của người khác

Ví dụ

  • ¡ , !Cầu xin Chúa thương xót chúng ta, những kẻ tội lỗi nghèo khổ!
  • , .Chiến đấu chống tội lỗi, nhưng đừng chạm vào kẻ tội lỗi.
  • .Chúng ta là những kẻ tội lỗi khốn khổ.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI