Dịch

sinister

B2tính từ (adjective)
UK/ˈsɪ.nɪ.stə/US/ˈsɪ.nɪ.stəɹ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Mang điềm xấutính từInauspicious, ominous, unlucky, illegitimate.
  2. Nham hiểm, gở, độc áctính từEvil or seemingly evil; indicating lurking danger or harm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sinisterDạng gốc (base form)
  2. more sinisterSo sánh hơn (comparative)
  3. most sinisterSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

sinister lookVẻ mặt độc ác
sinister motiveĐộng cơ đen tối
sinister plotÂm mưu thâm độc
sinister presenceSự hiện diện đáng sợ
sinister smileNụ cười nham hiểm
bar sinisterdanh từKhúc cua nham hiểm hoặc dùi cui nham hiểm trên quốc huy
bend sinisterdanh từDải chéo trên quốc huy đi từ thủ lĩnh nham hiểm (phía trên bên phải của người xem) đến phần đế khéo léo hơn, đôi khi bị giữ nhầm để biểu thị sự khốn nạn
baton sinisterdanh từKiểu uốn cong nham hiểm, trong đó một dải hẹp kéo dài từ phía dưới bên trái đến phía trên bên phải của tấm khiên trong một huy hiệu nhưng không kéo dài đến các cạnh của tấm khiên

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Ở bên trái
  1. Of the left side.

Ví dụ

  • / , .Tất cả những tai họa đến với trái đất, sinh ra vào ban đêm, với một khởi nguồn đen tối.
  • bầu không khí đen tối của hầm mộ
  • , ( )— — —, .Khiên được chia thành năm phần, với hai lá cờ trên bên phải (theo quan điểm người cầm khiên) — London và Southampton — và ba lá cờ trên bên trái — Salisbury, Winchester và Portsmouth.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mang điềm xấu
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisinistre“unlucky”
  2. từ tiếng Pháp cổsenestre
  3. từ tiếng Latinhsinister“left hand”

AI