Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Mang điềm xấutính từInauspicious, ominous, unlucky, illegitimate.
- Nham hiểm, gở, độc áctính từEvil or seemingly evil; indicating lurking danger or harm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sinisterDạng gốc (base form)
- more sinisterSo sánh hơn (comparative)
- most sinisterSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sinister look | Vẻ mặt độc ác | |
| sinister motive | Động cơ đen tối | |
| sinister plot | Âm mưu thâm độc | |
| sinister presence | Sự hiện diện đáng sợ | |
| sinister smile | Nụ cười nham hiểm | |
| bar sinisterdanh từ | danh từ | Khúc cua nham hiểm hoặc dùi cui nham hiểm trên quốc huy |
| bend sinisterdanh từ | danh từ | Dải chéo trên quốc huy đi từ thủ lĩnh nham hiểm (phía trên bên phải của người xem) đến phần đế khéo léo hơn, đôi khi bị giữ nhầm để biểu thị sự khốn nạn |
| baton sinisterdanh từ | danh từ | Kiểu uốn cong nham hiểm, trong đó một dải hẹp kéo dài từ phía dưới bên trái đến phía trên bên phải của tấm khiên trong một huy hiệu nhưng không kéo dài đến các cạnh của tấm khiên |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Ở bên trái
- Of the left side.
Ví dụ
- / , .Tất cả những tai họa đến với trái đất, sinh ra vào ban đêm, với một khởi nguồn đen tối.
- bầu không khí đen tối của hầm mộ
- , ( )— — —, .Khiên được chia thành năm phần, với hai lá cờ trên bên phải (theo quan điểm người cầm khiên) — London và Southampton — và ba lá cờ trên bên trái — Salisbury, Winchester và Portsmouth.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sinisterNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisinistre“unlucky”
- từ tiếng Pháp cổsenestre
- từ tiếng Latinhsinister“left hand”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- darkđồng nghĩaGợi cảm giác hiểm ác và đe dọa.