Dịch

baleful

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Báo trước cái ác; đáng ngạitính từPortending evil; ominous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balefulDạng gốc (base form)
  2. more balefulSo sánh hơn (comparative)
  3. balefullestSo sánh nhất (superlative)
  4. balefulestSo sánh nhất (superlative)
  5. most balefulSo sánh nhất (superlative)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Khốn khổ
  1. Miserable, wretched, distressed, suffering.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibaleful
  2. từ tiếng Anh cổbealuful

Ví dụ

  • cái nhìn ác
  • […] , , day's , , […]
  • , […]

AI