Nghĩa chính
- Làm chết ngườitính từOf, pertaining to, or causing death; deadly; mortal; fatal.
- Vũ khí sát thương, vũ khí chết ngườidanh từAny weapon that causes death.
- Alen gây chếtdanh từAn allele that causes the death of the organism that carries it.
- Rượu cetyl, cồn cetyldanh từkhông đếm được (uncountable)One of the higher alcohols of the paraffine series obtained from spermaceti as a white crystalline solid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lethalDạng gốc (base form)
- lethalsSố nhiều (plural)
- more lethalSo sánh hơn (comparative)
- most lethalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lethal dosedanh từ | danh từ | Liều gây chết người |
| lethal force | Vũ lực gây chết người | |
| lethal injectiondanh từ | danh từ | Tiêm thuốc độc |
| lethal weapon | Vũ khí chết người | |
| prove lethal | Dẫn đến chết người | |
| non-lethaltính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Không có khả năng gây tử vong |
| lethal zonedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với death zone |
| less-lethaltính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Đồng nghĩa với non-lethal |
Ví dụ
- , . .Liệu con người thời công nghiệp hiện đại hiếu chiến hơn hay ít hiếu chiến hơn tổ tiên săn bắt hái lượm là điều không thể xác định. Súng máy có sức sát thương lớn hơn nhiều so với cung tên khiến việc so sánh trở nên vô nghĩa.
- .Đây là một cái bẫy chết người.
- .Hà mã có thể gây chết người.
Họ từ (word family)
cùng gốc lethalNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhlētālis“deadly, mortal, fatal”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha