Dịch

lethalness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tính chất gây chết người; tính sát thươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being lethal; lethality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lethalnessDạng gốc (base form)
  2. lethalnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . James's , rook-rifle elephant-gun, .

AI