Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lethal zone
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
i
θ
ə
l
ˈ
z
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với death zone
danh từ
Synonym of death zone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lethal zone
Dạng gốc
(base form)
lethal zone
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
death zone
AI
1
Đồng nghĩa với death zone
1
Đồng nghĩa với death zone
1
Đồng nghĩa với death zone