non-lethal
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không có khả năng gây tử vongtính từkhông so sánh (not comparable)Not capable of causing death.
- Được thiết kế để gây ra tình trạng mất khả năng lao động mà không gây tử vongtính từkhông so sánh (not comparable)Designed to cause incapacitation without causing death.
- Các loại vũ khí có thể vô hiệu hóa mà không gây tử vongdanh từAny weapon that incapacitates without causing death.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- non-lethalDạng gốc (base form)
- non-lethalsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa