Nghĩa chính
- Thuộc quỷ, quỷ dữtính từPertaining to demons or evil spirits; demoniac.
- Thuộc thần linh Hy Lạptính từPertaining to daemons in ancient Greek thought; concerning supernatural ‘genius’.
- Độc ác, tàn độc, quỷ quyệttính từExtremely cruel or evil; abhorrent or repugnant; diabolical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demonicDạng gốc (base form)
- more demonicSo sánh hơn (comparative)
- most demonicSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc demonicVí dụ
- , .Khi đã nắm quyền điều khiển, hắn bật ra tiếng cười quỷ dữ khiến các con tin run sợ.
- . “ ,” […]Các đoạn văn bản cho thấy người dẫn chương trình giờ vàng nổi tiếng Tucker Carlson gọi ông Trump là "thế lực quỷ dữ", [...]
- .Dmitri cưới một người phụ nữ độc ác.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhdaemonicus
- từ tiếng Hy Lạp cổδαιμονικόςdaimonikós“possessed by a demon, sent by a demon”
Cùng gốc (doublet)daimonic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha