Dịch

demonic

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc quỷ, quỷ dữtính từPertaining to demons or evil spirits; demoniac.
  2. Thuộc thần linh Hy Lạptính từPertaining to daemons in ancient Greek thought; concerning supernatural ‘genius’.
  3. Độc ác, tàn độc, quỷ quyệttính từExtremely cruel or evil; abhorrent or repugnant; diabolical.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. demonicDạng gốc (base form)
  2. more demonicSo sánh hơn (comparative)
  3. most demonicSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , .Khi đã nắm quyền điều khiển, hắn bật ra tiếng cười quỷ dữ khiến các con tin run sợ.
  • . “ ,” […]Các đoạn văn bản cho thấy người dẫn chương trình giờ vàng nổi tiếng Tucker Carlson gọi ông Trump là "thế lực quỷ dữ", [...]
  • .Dmitri cưới một người phụ nữ độc ác.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thuộc quỷ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhdaemonicus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổδαιμονικόςdaimonikós“possessed by a demon, sent by a demon”

Cùng gốc (doublet)daimonic

Ngôn ngữ khác

AI