diabolic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của, là, hoặc liên quan đến một con quỷ hoặc Ác quỷtính từOf, being, or pertaining to a devil or the Devil.
- Có những phẩm chất theo truyền thống được cho là của quỷtính từHaving qualities traditionally attributed to devils.
- Độc ác; tàn nhẫntính từWicked; evil; cruel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diabolicDạng gốc (base form)
- more diabolicSo sánh hơn (comparative)
- most diabolicSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidiabolik
- từ tiếng Pháp trung đạidiabolique
- từ tiếng Latinh muộndiabolicus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc diabolicVí dụ
- " ," , , .