Dịch

diabolic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, là, hoặc liên quan đến một con quỷ hoặc Ác quỷtính từOf, being, or pertaining to a devil or the Devil.
  2. Có những phẩm chất theo truyền thống được cho là của quỷtính từHaving qualities traditionally attributed to devils.
  3. Độc ác; tàn nhẫntính từWicked; evil; cruel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diabolicDạng gốc (base form)
  2. more diabolicSo sánh hơn (comparative)
  3. most diabolicSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidiabolik
  2. từ tiếng Pháp trung đạidiabolique
  3. từ tiếng Latinh muộndiabolicus

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • " ," , , .

AI