fiendish
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nham hiểm, độc ác, tàn độctính từSinister; evil; like a fiend.
- Vô cùng khó khăn, hóc búatính từVery difficult.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fiendishDạng gốc (base form)
- more fiendishSo sánh hơn (comparative)
- most fiendishSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc fiendishVí dụ
- .Cô ấy nở nụ cười nham hiểm hé lộ một kế hoạch xảo quyệt
- .Bài kiểm tra đầy những câu hỏi hóc búa chẳng đâu vào đâu
- .Viên thám tử bối rối trước âm mưu độc ác nhằm đánh cắp những viên kim cương