Dịch

fiendish

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nham hiểm, độc ác, tàn độctính từSinister; evil; like a fiend.
  2. Vô cùng khó khăn, hóc búatính từVery difficult.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fiendishDạng gốc (base form)
  2. more fiendishSo sánh hơn (comparative)
  3. most fiendishSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nham hiểm

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Cô ấy nở nụ cười nham hiểm hé lộ một kế hoạch xảo quyệt
  • .Bài kiểm tra đầy những câu hỏi hóc búa chẳng đâu vào đâu
  • .Viên thám tử bối rối trước âm mưu độc ác nhằm đánh cắp những viên kim cương

AI