Dịch

fiendishly

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Độc ác, tàn nhẫn, quỷ quyệttrạng từIn a fiendish manner; evilly, wickedly.
  2. Cực kỳ, vô cùng, hết sứctrạng từExtremely, very in harsh or negative contexts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fiendishlyDạng gốc (base form)
  2. more fiendishlySo sánh hơn (comparative)
  3. most fiendishlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . . Hassim . .Cảnh tượng khủng khiếp lập tức xua tan mọi suy nghĩ nổi loạn khỏi tâm trí tôi. Máu trong người tôi như đông lại và tôi đứng bất động. Tôi nghe thấy tiếng Hassim cười lạnh lẽo phía sau. Đôi mắt trên khuôn mặt hốc hác nhìn chằm chằm tôi đầy quỷ quái khiến tôi tái mặt trước cơn thịnh nộ quỷ sứ tập trung trong đó.
  • . , ( 2, , ).Cân bằng giữa kinh dị và hài kịch là cực kỳ khó khăn. Cả hai hiếm khi kết hợp ăn ý với nhau, đó là lý do tại sao những thành công lại được ca ngợi đến vậy (Evil Dead 2, An American Werewolf In London, Dead Alive).
  • ; , , .Ở đó cũng nóng; những con ruồi lớn vo ve một cách quái ác, không đốt mà đâm.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc fiendishly

AI