Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ác quỷ, ma quỷdanh từA devil or demon; a malignant or diabolical being; an evil spirit.
- Kẻ độc ác, kẻ dã thúdanh từA very evil person.
- Người nghiện, người cuồngdanh từAn addict or fanatic.
- Thèm khát, khao khátđộng từnội động từ (intransitive)To yearn; to be desperate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fiendDạng gốc (base form)
- fiendsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dope fienddanh từ | danh từ | Người lạm dụng ma túy |
| drug fienddanh từ | danh từ | Người bị ám ảnh hoặc phát điên vì ma túy hoặc sử dụng ma túy |
| spice fienddanh từ | danh từ | Người thích ăn cay |
| lubber fienddanh từ | danh từ | Lob Nằm Bên Ngọn Lửa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Kẻ thù
- An enemy; a foe.
Ví dụ
- , !Hãy coi lời đó là dấu hiệu chia tay của chúng ta, dù ngươi là chim hay ác quỷ!
- .Anh ấy đã là một người cuồng nhạc jazz từ thời thiếu niên.
- .Chúng tôi đợi kẻ thù của mình xuất hiện.
Họ từ (word family)
cùng gốc fiendNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifend
- từ tiếng Anh cổfēond“enemy”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*fijand
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha