Dịch

fiera

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfjeɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Động vật hoang dã, thú dữdanh từwild animal, beast
  2. Pháo, lửa phun, rồng (một người phụ nữ hung hãn và hung hãn với nhiều nghị lực)danh từfirecracker, spitfire, dragon (a feisty and aggressive woman with a lot of energy)
  3. Quỷ dữ; hạtdanh từfiend; nut
  4. Quái thú, ác quỷ (người thực sự mạnh mẽ hoặc xuất sắc ở một việc gì đó, đặc biệt là về mặt thể thao nhưng cũng có thể được mở rộng theo nghĩa bóng)danh từbeast, demon (someone who is really strong or excels at something, especially something athletically but can also be extended figuratively as well)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fieraDạng gốc (base form)
  2. fierasSố nhiều (plural)
  3. fierecillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

como una fieratính từĐồng nghĩa với hecho una fiera
hecho una fieratính từĐiên cuồng
casa de fierasdanh từBầy thú; sở thú

Ví dụ

  • / vendaja /

AI