Dịch

firecracker

C2danh từ (noun)
UK/ˈfaɪəˌkɹækə/US/ˈfaɪəɹˌkɹækəɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thiết bị nổ nhỏ, thường chứa một lượng nhỏ thuốc súng trong một cuộn giấy quấn chặt, được thiết kế chủ yếu để tạo ra một vụ nổ lớndanh từA small explosive device, typically containing a small amount of gunpowder in a tightly-wound roll of paper, primarily designed to produce a large bang.
  2. Loại bánh quy bơ đậu phộng nướng cần sa, có ý tưởng tương tự như bánh hạnh nhân Alice B. Toklasdanh từA peanut butter cracker baked with marijuana, similar in concept to an Alice B. Toklas brownie.
  3. Ai đó hoặc điều gì đó thú vị, tràn đầy năng lượng hoặc không thể đoán trướcdanh từSomeone or something that is exciting, energetic, or unpredictable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. firecrackerDạng gốc (base form)
  2. firecrackersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

wet firecrackerdanh từNgười, sự kiện hoặc đồ vật thiếu sinh động hoặc không tạo ra sự phấn khích, đặc biệt khi trước đó đã có sự mong đợi về sự sống động hoặc phấn khích
firecracker plantdanh từCác loài thực vật thuộc chi Russelia
firecracker flowerdanh từCây cảnh Crossandra infundibuliformis
firecracker chickendanh từCác món gà cay nóng

Ví dụ

  • , năm nay cấm đốt pháo
  • .
  • nation’s – , – , , .

AI