Nghĩa chính
- Thiết bị nổ nhỏ, thường chứa một lượng nhỏ thuốc súng trong một cuộn giấy quấn chặt, được thiết kế chủ yếu để tạo ra một vụ nổ lớndanh từA small explosive device, typically containing a small amount of gunpowder in a tightly-wound roll of paper, primarily designed to produce a large bang.
- Loại bánh quy bơ đậu phộng nướng cần sa, có ý tưởng tương tự như bánh hạnh nhân Alice B. Toklasdanh từA peanut butter cracker baked with marijuana, similar in concept to an Alice B. Toklas brownie.
- Ai đó hoặc điều gì đó thú vị, tràn đầy năng lượng hoặc không thể đoán trướcdanh từSomeone or something that is exciting, energetic, or unpredictable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- firecrackerDạng gốc (base form)
- firecrackersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wet firecrackerdanh từ | danh từ | Người, sự kiện hoặc đồ vật thiếu sinh động hoặc không tạo ra sự phấn khích, đặc biệt khi trước đó đã có sự mong đợi về sự sống động hoặc phấn khích |
| firecracker plantdanh từ | danh từ | Các loài thực vật thuộc chi Russelia |
| firecracker flowerdanh từ | danh từ | Cây cảnh Crossandra infundibuliformis |
| firecracker chickendanh từ | danh từ | Các món gà cay nóng |
Ví dụ
- , năm nay cấm đốt pháo
- .
- nation’s – , – , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)