Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
firecracker chicken
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các món gà cay nóng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any of various dishes of hot spiced chicken.
AI
1
Các món gà cay nóng
1
Các món gà cay nóng
1
Các món gà cay nóng