piola
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈpjola/
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Sợi dây mỏngdanh từthin rope
- Sự kết thúc lộn xộn của sợi dây hoặc dây điện cũdanh từa messy ending of old string or wires
- Pháo nổdanh từfirecracker
- Dễ chịu, ủng hộtính từagreeable, supporting, pleasant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- piolaDạng gốc (base form)
- piolasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pasar piolađộng từ | động từ | Đủ hoặc có thể chấp nhận được |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 4
Người thông minh và thông minh
- A clever and smart person.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dễ chịu