Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copado
B2
tính từ
(adjective)
/koˈpado/
Nghĩa chính
1
Đăng quang
tính từ
crowned
2
Mát mẻ, vui vẻ, dễ chịu
tính từ
cool, fun, pleasant
3
Làm việc quá sức
tính từ
overworked
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
copado
Dạng gốc
(base form)
copad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
copado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
copad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cool
Mát
crowned
Vương miện
overworked
Làm việc quá sức
AI
1
Đăng quang
2
Mát mẻ
3
Làm việc quá sức
1
Đăng quang
2
Mát mẻ
3
Làm việc quá sức
1
Đăng quang
2
Mát mẻ
3
Làm việc quá sức