Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- bí mật, điều bí mậtdanh từB1đếm được (countable)a fact or piece of information deliberately kept hidden from others.
- bí mật, kín đáotính từB1hidden or kept private so that others do not know it.
- bí quyết, mẹodanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a key principle, method, or skill that produces a desired result.
- sự riêng tư, sự kín đáodanh từB2không đếm được (uncountable)a state of privacy or secrecy in which something is not publicly known.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- secretDạng gốc (base form)
- secretsSố nhiều (plural)
- more secretSo sánh hơn (comparative)
- most secretSo sánh nhất (superlative)
- secretestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- secret from sbgiấu kín với aiHe tried to keep it secret from his family.Anh ấy cố giấu nó kín với gia đình.
- secret (about sth)giấu giếm (về việc gì)
- secret of sthbí quyết của cái gìCareful planning is the secret of success.Lên kế hoạch cẩn thận là bí quyết của thành công.
- secret to doing sthbí quyết làm gìThese animals may hold the secret to combating the virus.Những loài động vật này có thể nắm giữ bí quyết chống lại loại virus này.
- secret to sthbí quyết của cái gìThe secret to happiness is love.Bí quyết của hạnh phúc là tình yêu.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| keep a secret | Giữ bí mật | |
| secret code | Mật mã | |
| secret ingredient | Nguyên liệu bí mật | |
| secret meeting | Cuộc họp kín | |
| secret societydanh từ | danh từ | Hội kín |
| secret weapon | Vũ khí bí mật | |
| in secretcụm giới từ | cụm giới từ | Bí mật; ở nơi riêng tư |
| secret agreement | Thỏa thuận bí mật |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Tính từ (adjective) 3
Động từ (verb) 2
Điều chưa biết
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Điều chưa biết, bí ẩnSomething not understood or known.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc secretNguồn gốc (etymology)
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạisecrette
- từ tiếng Pháp cổsecret
- từ tiếng Latinhsēcrētus“separated, hidden”
Ví dụ
- " ?" "." " ."“Anh có thể giữ bí mật được không?” "Đúng." "Tôi cũng vậy."
- .Bí quyết cho một cuộc hôn nhân lâu dài là sự thỏa hiệp.
- , .Công việc được thực hiện trong bí mật, để không ai phản đối.