camarilla
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kamaˈɾiʒa/
Nghĩa chính
- Một nhóm cố vấn âm mưu bí mật, thường nham hiểm, thân cận với giới lãnh đạo; một nhómdanh từa secret, usually sinister, group of conspiring advisors close to the leadership; a cabal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- camarillaDạng gốc (base form)
- camarillasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh