Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in secret
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
ɪ
n
ˈ
s
i
k
ɹ
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Bí mật; ở nơi riêng tư
cụm giới từ
secretly; confidentially; in private.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
in camera
in petto
sub rosa
Ví dụ
Tom
and
Mary
got
married
in
secret
.
Tom và Mary bí mật kết hôn.
They
reviewed
the
report
in
secret
.
They
married
in
secret
.
Xem thêm 4 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
de secreto
Trong bí mật
a escondidas
Trong bí mật
de tapadillo
Trong bí mật; trong im lặng
Xuất hiện ở từ khác
secret
kết hợp
trong bí mật
AI
1
Bí mật
1
Bí mật
1
Bí mật