Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a escondidas
trạng từ
(adverb)
/a eskonˈdidas/
Nghĩa chính
1
Trong bí mật
trạng từ
in secret
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
in secret
Bí mật; ở nơi riêng tư
AI
1
Trong bí mật
1
Trong bí mật
1
Trong bí mật