dern
C2danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Cột cổng hoặc cột cửadanh từA gatepost or doorpost.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dernDạng gốc (base form)
- dernsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in derntrạng từ | trạng từ | Trong bí mật |
| dernier cridanh từ | danh từ | Cảm giác mới nhất; từ cuối cùng, biểu thức hoặc ví dụ mới nhất hoặc cuối cùng (về một cái gì đó) |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 2
Bí mật
- A secret; secrecy.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc dernNguồn gốc (etymology)
danh từ, tính từ
- từ tiếng Anh trung đạidern
- từ tiếng Anh cổdyrne
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*darnī“hidden, secret”
Cùng gốc (doublet)terne
động từ
- từ tiếng Anh trung đạidernen
- từ tiếng Anh cổdyrnan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*darnijan“to conceal”
Ví dụ
- den's , / .Giờ họ ngồi quay lưng về phía cửa hang, / Nhưng không che hết ánh sáng từ cái hố tối tăm.
- fox-earth.Cuối cùng anh ta đã trốn thoát bằng cách ẩn mình trong hang cáo.
- , / .Qua những luống dương xỉ rối rắm ảm đạm, / Qua những lùm cây cà độc dược tối tăm và bí hiểm.