Dịch

oculto

B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/oˈkulto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Huyền bítính từoccult
  2. Ẩn giấu, bí mậttính từhidden, secret
  3. Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại của ocultarđộng từfirst-person singular present indicative of ocultar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ocultoDạng gốc (base form)
  2. ocultasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ocultosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ocultaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

estar ocultoẨn kín
agenda ocultadanh từChương trình nghị sự ẩn (mong muốn (và lên kế hoạch) thực hiện một ý tưởng cụ thể mà không nói cho ai biết)
cámara ocultaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Có nhiều lối mòn ẩn trong khu rừng này.
  • .Con rắn đó bị giấu trong lỗ đó.
  • e-mail .Họ gửi cho tôi email có tin nhắn ẩn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ẩn giấu

Họ từ (word family)

cùng gốc oculto
Từ liên quan (related word)

AI