oculto
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/oˈkulto/nguồn
Nghĩa chính
- Huyền bítính từoccult
- Ẩn giấu, bí mậttính từhidden, secret
- Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại của ocultarđộng từfirst-person singular present indicative of ocultar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar oculto | Ẩn kín | |
| agenda ocultadanh từ | danh từ | Chương trình nghị sự ẩn (mong muốn (và lên kế hoạch) thực hiện một ý tưởng cụ thể mà không nói cho ai biết) |
| cámara oculta | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Có nhiều lối mòn ẩn trong khu rừng này.
- .Con rắn đó bị giấu trong lỗ đó.
- e-mail .Họ gửi cho tôi email có tin nhắn ẩn.
Họ từ (word family)
cùng gốc ocultoTừ liên quan (related word)