ocultar
B1động từ (verb)
/okulˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Che giấuđộng từto hide, to conceal
- Che khuấtđộng từto obscure
- Giấuđộng từto hide
- Bị ẩnđộng từto be hidden
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ocultarDanh động từ ocultandoPhân từ ocultado
| Presente | |
|---|---|
| yo | oculto |
| tú | ocultas |
| él/ella/Ud. | oculta |
| nosotros | ocultamos |
| vosotros | ocultáis |
| ellos/Uds. | ocultan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ocultar sus sentimientos | Giấu kín tình cảm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh