Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ocultar sus sentimientos
Nghĩa chính
1
Giấu kín tình cảm
Xuất hiện ở từ khác
sentimientos
kết hợp
che giấu cảm xúc
AI
1
Giấu kín tình cảm
1
Giấu kín tình cảm
1
Giấu kín tình cảm