esconder
B1động từ (verb)
/eskonˈdeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Giấu, trốn, che giấuđộng từto hide
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể esconderDanh động từ escondiendoPhân từ escondido
| Presente | |
|---|---|
| yo | escondo |
| tú | escondes |
| él/ella/Ud. | esconde |
| nosotros | escondemos |
| vosotros | escondéis |
| ellos/Uds. | esconden |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- decirtrái nghĩagiấu kín không để lộ ra ngoài
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Chúng tôi theo dõi họ một cách lén lút trong thời gian dài.
- Mary .Có tin đồn rằng Mary hút thuốc một cách lén lút.
- .Con mèo nhỏ trốn sau giường.