escusar
động từ (verb)
/eskuˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Giấuđộng từto hide
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể escusarDanh động từ escusandoPhân từ escusado
| Presente | |
|---|---|
| yo | escuso |
| tú | escusas |
| él/ella/Ud. | escusa |
| nosotros | escusamos |
| vosotros | escusáis |
| ellos/Uds. | escusan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh