escondrijo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskonˈdɾixo/
Nghĩa chính
- Nơi ẩn náudanh từhiding place, hideout, hideaway
- Bộ nhớ đệm, cất giữdanh từcache, stash
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escondrijoDạng gốc (base form)
- escondrijosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nơi ẩn náu
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)