Dịch

secretamente

C1trạng từ (adverb)
/seˌkɾetaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Bí mật, lén lúttrạng từsecretly
  2. Lén lút, giấu giếmtrạng từclandestinely

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bí mật

Ví dụ

  • .Ngay cả khi làm việc, tôi cho phép mình bí mật thỏa mãn cơn nghiện Internet.
  • , .Ngay cả khi làm việc, tôi thỏa mãn cơn nghiện Internet một cách bí mật.
  • .Tôi biết rằng chúng ta bí mật mong muốn người kia vấp ngã và ngã xuống.

AI