secretamente
C1trạng từ (adverb)
/seˌkɾetaˈmente/
Nghĩa chính
- Bí mật, lén lúttrạng từsecretly
- Lén lút, giấu giếmtrạng từclandestinely
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bí mật
Ví dụ
- .Ngay cả khi làm việc, tôi cho phép mình bí mật thỏa mãn cơn nghiện Internet.
- , .Ngay cả khi làm việc, tôi thỏa mãn cơn nghiện Internet một cách bí mật.
- .Tôi biết rằng chúng ta bí mật mong muốn người kia vấp ngã và ngã xuống.