Nghĩa chính
- Bí mật, riêng tưtrạng từkhông so sánh (not comparable)In secret, covertly.
Họ từ (word family)
cùng gốc secretlyVí dụ
- , .Mary đã gian lận trong bài kiểm tra một cách bí mật và không bao giờ bị bắt.
- .Anh ấy lén lặt nó.
- .Họ kết hôn bí mật.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha