Dịch

secretly

B1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Bí mật, riêng tưtrạng từkhông so sánh (not comparable)In secret, covertly.

Ví dụ

  • , .Mary đã gian lận trong bài kiểm tra một cách bí mật và không bao giờ bị bắt.
  • .Anh ấy lén lặt nó.
  • .Họ kết hôn bí mật.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI