Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a so capa
trạng từ
(adverb)
/a ˌso ˈkapa/
Nghĩa chính
1
Bí mật
trạng từ
secretly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
秘密
mì mì
Bí mật, kín đáo
地下
dì xià
Bí mật, lén lút, ngầm
黑
hēi
Bí mật, ngầm
Tiếng Anh
secretly
Bí mật, riêng tư
AI
1
Bí mật
1
Bí mật
1
Bí mật