Dịch

dernier

tính từ (adjective)
UK/ˈdəːnjeɪ/US/ˈdɚnjeɪ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cuối cùngtính từkhông so sánh (not comparable)Final, last.

Cụm từ (phrase)

dernier cridanh từCảm giác mới nhất; từ cuối cùng, biểu thức hoặc ví dụ mới nhất hoặc cuối cùng (về một cái gì đó)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápdernier
  2. từ tiếng Pháp cổderrain“final, last”
  3. từ tiếng Latinh bình dân*dēretrānus

Ví dụ

  • biện pháp cuối cùng
  • mốt cuối cùng
  • , , ?

AI