Nghĩa chính
- Cuối cùngtính từkhông so sánh (not comparable)Final, last.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dernier cridanh từ | danh từ | Cảm giác mới nhất; từ cuối cùng, biểu thức hoặc ví dụ mới nhất hoặc cuối cùng (về một cái gì đó) |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápdernier
- từ tiếng Pháp cổderrain“final, last”
- từ tiếng Latinh bình dân*dēretrānus
Ví dụ
- biện pháp cuối cùng
- mốt cuối cùng
- , , ?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)