Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dernful
tính từ
(adjective)
/ˈ
d
ɜː
(ɹ)
n
f
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Bí mật, cô đơn, buồn bã, hay thương tiếc
tính từ
secret, lonely, sad, or mournful
Nguồn gốc
(etymology)
dern
+
-ful
Ví dụ
dernful
alley
dernful
noise
AI
1
Bí mật
1
Bí mật
1
Bí mật