Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
keep a secret
US
/ˈ
k
i
p
ə
ˈ
s
i
k
ɹ
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Giữ bí mật
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ser una tumba
Giữ bí mật
Xuất hiện ở từ khác
keep
kết hợp
giữ bí mật
secret
kết hợp
giữ bí mật
AI
1
Giữ bí mật
1
Giữ bí mật
1
Giữ bí mật