Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- công cộngtính từA1Provided for or used by all people in a community, usually funded by government.
- công khaitính từA2Able to be known, seen, or heard by everyone; not private or secret.
- công chúng, người dândanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ordinary people in general, or a particular group of readers, viewers, or supporters.
- chốn đông người, nơi công cộngdanh từB1không đếm được (uncountable)A place or situation where other people are present; not in private.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- publicDạng gốc (base form)
- publicsSố nhiều (plural)
- more publicSo sánh hơn (comparative)
- most publicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| public announcement | Thông báo công khai | |
| public librarydanh từ | danh từ | Thư viện công cộng |
| public meeting | Cuộc họp công cộng | |
| public opiniondanh từ | danh từ | Ý kiến công chúng |
| public park | Công viên công cộng | |
| public servantdanh từ | danh từ | Công chức |
| general publicdanh từ | danh từ | Công chúng, xã hội |
| in publiccụm giới từ | cụm giới từ | Giữa công chúng, công khai |
16 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 10
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Niêm yết
- Of a company: having shares of stock traded publicly, for example, through a stock market.
Ví dụ
- , " ," .Có một số cánh đồng gần Manchester, được người dân địa phương biết đến là "Green Heys Fields", qua đó có một lối đi công cộng dẫn tới một ngôi làng cách đó chừng hai dặm.
- ...Tôi tìm thấy email của mình trong một cơ sở dữ liệu công khai...
- Những chủ nhà nghèo, vốn sẽ sẵn lòng nhận một số khoản giúp đỡ tư, nhưng vì đã sống đàng hoàng rồi lại sa cơ vì biến cố nên ngại xin cứu trợ công.
Xuất hiện ở từ khác
- opendễ nhầm, đồng nghĩa'Open' có thể là công khai hoặc dành cho mọi người, nhưng 'public' nhấn mạnh vào tính chất thuộc về nhà nước hoặc cộng đồng chung.
- owntrái nghĩaThuộc về công cộng, mọi người đều có quyền tiếp cận.
- personaltrái nghĩacông khai, cho mọi người biết
- popularđồng nghĩaLiên quan đến cộng đồng nói chung; không nhất thiết mang nghĩa dân gian.
- privatetrái nghĩaCông khai, thuộc về công chúng.
- secrettrái nghĩađược mọi người biết hoặc tiếp cận.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc publicNguồn gốc (etymology)
tính từ, danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạipublik
- từ tiếng Anglo-Normanpublic
- từ tiếng Pháp trung đạipublic
danh từ
- từ tiếng Anhpublic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha