Nghĩa chính
- Người uống rượu, bợm nhậudanh từSomeone who drinks alcoholic beverages on a regular basis.
- Máng uống nướcdanh từA device from which animals can drink.
- Quán rượu, quán bardanh từA pub.
- Loài bướm Euthrix potatoriadanh từA lasiocampid moth of species Euthrix potatoria, having an orange-brown colour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drinkerDạng gốc (base form)
- drinkersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| binge drinkerdanh từ | danh từ | Người tham gia vào việc uống rượu say |
| social drinkerdanh từ | danh từ | Người chỉ uống rượu khi có người quen uống rượu |
| B-drinkerdanh từ | danh từ | Ai đó uống đồ uống B; một phụ nữ trẻ được thuê ngồi ở quán bar và xúi giục khách hàng mua đồ uống của mình hoặc tiêu tiền tại quán bar; một cô gái B |
| milk drinkerdanh từ | danh từ | Một người thiếu kinh nghiệm hoặc lòng can đảm |
| drinker mothdanh từ | danh từ | Loài bướm đêm lớn của Anh (Euthrix Potatoria) |
| water drinkerdanh từ | danh từ | Người uống nước, đặc biệt là thích đồ uống có cồn; một người kiêng rượu |
| cow piss drinkerdanh từ | danh từ | Một người theo đạo Hindu |
| heavy drinker | Người uống rượu nhiều |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc drinkerNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- người nghiện rượu nặng
- máng uống nước hình chuông
- .Anh ấy là người nghiện rượu nặng.