Dịch

drinker

B2danh từ (noun)
UK/ˈdɹɪŋkə(ɹ)/US/ˈdɹɪŋkɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người uống rượu, bợm nhậudanh từSomeone who drinks alcoholic beverages on a regular basis.
  2. Máng uống nướcdanh từA device from which animals can drink.
  3. Quán rượu, quán bardanh từA pub.
  4. Loài bướm Euthrix potatoriadanh từA lasiocampid moth of species Euthrix potatoria, having an orange-brown colour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drinkerDạng gốc (base form)
  2. drinkersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

binge drinkerdanh từNgười tham gia vào việc uống rượu say
social drinkerdanh từNgười chỉ uống rượu khi có người quen uống rượu
B-drinkerdanh từAi đó uống đồ uống B; một phụ nữ trẻ được thuê ngồi ở quán bar và xúi giục khách hàng mua đồ uống của mình hoặc tiêu tiền tại quán bar; một cô gái B
milk drinkerdanh từMột người thiếu kinh nghiệm hoặc lòng can đảm
drinker mothdanh từLoài bướm đêm lớn của Anh (Euthrix Potatoria)
water drinkerdanh từNgười uống nước, đặc biệt là thích đồ uống có cồn; một người kiêng rượu
cow piss drinkerdanh từMột người theo đạo Hindu
heavy drinkerNgười uống rượu nhiều

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người uống rượu
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

drink-er

  1. từ tiếng Anh trung đạidrinkere
  2. từ tiếng Anh cổdrincere“drinker”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*drinkārijaz“drinker”

Ví dụ

  • người nghiện rượu nặng
  • máng uống nước hình chuông
  • .Anh ấy là người nghiện rượu nặng.

AI