Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
binge drinker
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɪ
n
dʒ
ˈ
d
ɹ
ɪ
ŋ
k
ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người tham gia vào việc uống rượu say
danh từ
One who engages in binge drinking.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
binge drinker
Dạng gốc
(base form)
binge drinker
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
know
Tom
is
a
binge
drinker
.
I
knew
Tom
was
a
binge
drinker
.
I
knew
that
Tom
was
a
binge
drinker
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Người tham gia vào việc uống rượu say
1
Người tham gia vào việc uống rượu say
1
Người tham gia vào việc uống rượu say