Dịch

B-drinker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó uống đồ uống B; một phụ nữ trẻ được thuê ngồi ở quán bar và xúi giục khách hàng mua đồ uống của mình hoặc tiêu tiền tại quán bar; một cô gái Bdanh từSomeone who drinks a B-drink; a young woman hired to sit at a bar and induce the customers to buy her drinks, or spend money at the bar; a B-girl.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. B-drinkerDạng gốc (base form)
  2. B-drinkersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ." . "Hustlin , runnin erran. !" " . ."

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI