Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- được yêu thích, được ưa chuộngtính từA2Liked and admired by many people.
- phổ biến, thịnh hành, được nhiều người chấp nhậntính từA2Common among many people and generally accepted or used.
- của công chúng, của nhân dân, dân giantính từA2Relating to ordinary people or arising from their culture and shared views.
- phổ thông, dành cho người bình dân, dành cho người không chuyên môntính từB1Intended for ordinary people or general readers rather than specialists.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- popularDạng gốc (base form)
- popularsSố nhiều (plural)
- more popularSo sánh hơn (comparative)
- most popularSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- popular with sbđược ai ưa thíchThese policies are unlikely to prove popular with middle-class voters.Các chính sách này khó có thể được cử tri giai cấp trung lưu ưa thích.
- popular among sbphổ biến trong số aiPizza is more popular among younger adults.Pizza phổ biến hơn trong giới trẻ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| popular belief | Quan niệm phổ biến | |
| popular culturedanh từ | danh từ | Văn hóa đại chúng |
| popular demand | Yêu cầu của số đông | |
| popular musicdanh từ | danh từ | Nhạc đại chúng |
| popular votedanh từ | danh từ | Phiếu phổ thông |
| popular with someone | Được lòng ai đó | |
| become popular | Trở nên được nhiều người yêu thích | |
| popular account | Bản trình bày dễ hiểu |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 3
Rẻ
- Rẻ, giá bình dânAdapted to the means of the common people; cheap.
Xuất hiện ở từ khác
- bigđồng nghĩaPhổ biến, được nhiều người yêu thích.
- commondễ nhầmMang nghĩa được số đông yêu thích, đón nhận hoặc mến chuộng, còn 'common' chỉ đơn giản là xuất hiện nhiều hoặc thường gặp.
- currentđồng nghĩađược nhiều người ưa chuộng
- hotđồng nghĩaphổ biến, được ưa chuộng rộng rãi
- hugeđồng nghĩaChỉ nhấn mạnh việc được nhiều người thích hoặc chọn.
- irrelevanttrái nghĩađược nhiều người biết đến và yêu thích.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc popularNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipopuler
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Anh ấy rất nổi tiếng, còn tôi thì không.
- .Bằng chứng gần đây cho thấy tình trạng nghiện caffeine đang trở nên phổ biến trên toàn thế giới.
- : , , .Là một tác phẩm khoa học phổ thông, cuốn sách này rất mẫu mực: trọng tâm có thể là các con số, nhưng phần lớn các tính toán toán học nặng nhọc đều được đưa vào phụ lục, còn phần bình luận đi kèm thì vừa hóm hỉnh, thông minh lại vừa giàu thông tin.