popular
A2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/popuˈlaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- phổ biến, được ưa chuộng, đại chúngtính từA2Liked, enjoyed, or supported by many people; widespread.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- popularDạng gốc (base form)
- popularísimoSo sánh nhất (superlative)
- popularesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cultura popular | Văn hóa đại chúng | |
| hacerse popular | Trở nên nổi tiếng | |
| arte popular | Nghệ thuật dân gian | |
| clases populares | Tầng lớp bình dân | |
| creencia popular | Quan niệm dân gian | |
| saber populardanh từ | danh từ | Kiến thức phổ thông |
| frente populardanh từ | danh từ | Mặt trận nhân dân (một liên minh rộng rãi của các nhóm chính trị khác nhau, thường được tạo thành từ những người cánh tả và cộng sản) |
| democracia populardanh từ | danh từ | Dân chủ đại chúng |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Thuộc Đảng Nhân dân
- Pertaining to PP (Partido Popular), a Spanish political party
Họ từ (word family)
cùng gốc popularVí dụ
- .Bài hát đó từng thịnh hành vài năm trước.
- .Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất trong tất cả.
- .Đó là một điểm đến rất được du khách ưa chuộng.