frente popular
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mặt trận nhân dân (một liên minh rộng rãi của các nhóm chính trị khác nhau, thường được tạo thành từ những người cánh tả và cộng sản)danh từpopular front (a broad coalition of different political groupings, usually made up of leftists and communists)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frente popularDạng gốc (base form)
- frentes popularesSố nhiều (plural)