Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saber popular
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/saˌbeɾ popuˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Kiến thức phổ thông
danh từ
common knowledge
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
common knowledge
Điều ai cũng biết
AI
1
Kiến thức phổ thông
1
Kiến thức phổ thông
1
Kiến thức phổ thông