Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
popularmente
B2
trạng từ
(adverb)
/popuˌlaɾˈmente/
Nghĩa chính
1
Phổ biến
trạng từ
popularly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
宣传
xuān chuán
Tuyên truyền, phổ biến
传播
chuán bō
Lan truyền, truyền bá, phổ biến
普遍
pǔ biàn
Phổ biến, phổ quát
Tiếng Anh
popularly
Được công chúng ưa chuộng
AI
1
Phổ biến
1
Phổ biến
1
Phổ biến