Dịch

Popular

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đảng viên Đảng Nhân dândanh từA member of any political party with "Popular" in the title, such as the Partido Popular in Spain or Popolari di Italia Domani in Italy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PopularDạng gốc (base form)
  2. PopularsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

popular votedanh từPhiếu phổ thông
popular musicdanh từNhạc đại chúng
popular culturedanh từVăn hóa đại chúng
popular opiniondanh từĐồng nghĩa với public opinion
popular sciencedanh từMột cách giải thích về khoa học dành cho khán giả nói chung, thay vì dành cho các nhà khoa học hoặc sinh viên khác
popular frontdanh từLiên minh rộng rãi của các nhóm chính trị khác nhau, thường được tạo thành từ những người cánh tả và trung dung
popular actiondanh từMột hành động trong đó bất kỳ người nào cũng có thể kiện để nhận hình phạt theo quy định
popular assemblydanh từCuộc họp mặt công dân tại địa phương để giải quyết các vấn đề quan trọng đối với cộng đồng

AI