Popular
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đảng viên Đảng Nhân dândanh từA member of any political party with "Popular" in the title, such as the Partido Popular in Spain or Popolari di Italia Domani in Italy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PopularDạng gốc (base form)
- PopularsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| popular votedanh từ | danh từ | Phiếu phổ thông |
| popular musicdanh từ | danh từ | Nhạc đại chúng |
| popular culturedanh từ | danh từ | Văn hóa đại chúng |
| popular opiniondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với public opinion |
| popular sciencedanh từ | danh từ | Một cách giải thích về khoa học dành cho khán giả nói chung, thay vì dành cho các nhà khoa học hoặc sinh viên khác |
| popular frontdanh từ | danh từ | Liên minh rộng rãi của các nhóm chính trị khác nhau, thường được tạo thành từ những người cánh tả và trung dung |
| popular actiondanh từ | danh từ | Một hành động trong đó bất kỳ người nào cũng có thể kiện để nhận hình phạt theo quy định |
| popular assemblydanh từ | danh từ | Cuộc họp mặt công dân tại địa phương để giải quyết các vấn đề quan trọng đối với cộng đồng |
Họ từ (word family)
cùng gốc PopularNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha